Động từ: chà xát qua lại giữa hai bàn tay hoặc giữa tay và vật — xoa hai tay cho ấm, vò quần áo: 搓衣服 (vò quần áo), kỳ cọ khi tắm. Khác 揉 (xoa, nhào) là động tác xoay tròn, ấn mềm.
妈妈在搓衣服。
Māma zài cuō yīfu.
Mẹ đang vò quần áo.
Mom is scrubbing clothes.