Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 档
dàng
HSK 3.0 cấp 6
hồ sơ, tài liệu, cấp độ
(Tw) variant of 擋|挡[dang3], gear, official records, grade (of goods), file, records, shelves, slot,

Ví dụ câu

请把这个文件归档。

Qǐng bǎ zhège wénjiàn guī dàng.

Vui lòng xếp tài liệu này vào hồ sơ.

Please file this document.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)