Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 瞪

瞪

dèng
Âm Hán-Việt: trừng
HSK 3.0 cấp 7
trừng mắt
to open (one's eyes) wide

Cách dùng chữ này

Động từ: trừng mắt, trợn mắt nhìn (vì giận hoặc ngạc nhiên) — 瞪着我 là trừng mắt nhìn tôi. Khác 盯 (nhìn chằm chằm) chỉ nhìn tập trung, không kèm giận. Thành ngữ 目瞪口呆 (há hốc mồm) là sững sờ: mắt trợn tròn, miệng cứng lại.

Ví dụ câu

他生气地瞪着我。

Tā shēngqì de dèngzhe wǒ.

Anh ấy tức giận trừng mắt nhìn tôi.

He stared at me angrily.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「瞪」