Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 瞪
dèng
HSK 3.0 cấp 6
trừng mắt
to open (one's eyes) wide

Ví dụ câu

他生气地瞪着我。

Tā shēngqì de dèngzhe wǒ.

Anh ấy tức giận trừng mắt nhìn tôi.

He stared at me angrily.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)