他生气地瞪着我。
Tā shēngqì de dèngzhe wǒ.
Anh ấy tức giận trừng mắt nhìn tôi.
He stared at me angrily.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)