Động từ: trừng mắt, trợn mắt nhìn (vì giận hoặc ngạc nhiên) — 瞪着我 là trừng mắt nhìn tôi. Khác 盯 (nhìn chằm chằm) chỉ nhìn tập trung, không kèm giận. Thành ngữ 目瞪口呆 (há hốc mồm) là sững sờ: mắt trợn tròn, miệng cứng lại.
他生气地瞪着我。
Tā shēngqì de dèngzhe wǒ.
Anh ấy tức giận trừng mắt nhìn tôi.
He stared at me angrily.