Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 搭
HSK 3.0 cấp 6
bắc/dựng/đi nhờ
to put up

Ví dụ câu

我搭公交车上班。

Wǒ dā gōngjiāochē shàngbān.

Tôi đi xe buýt đi làm.

I take the bus to work.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)