Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“搭” là động từ với ba nghĩa chính: dựng, bắc (lều, cầu, sân khấu); đi (phương tiện), đi nhờ: “搭公交车” là đi xe buýt; và phối, kết hợp. Từ ghép: “搭配” (phối hợp, kết hợp quần áo, từ ngữ), “搭档” (cộng sự, bạn diễn), “搭建” (dựng lên).
我搭公交车上班。
Wǒ dā gōngjiāochē shàngbān.
Tôi đi xe buýt đi làm.
I take the bus to work.