Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 丛
cóng
HSK 3.0 cấp 6
bụi, cụm (cây)
cluster

Ví dụ câu

树丛里有一只猫。

Shùcóng lǐ yǒu yī zhī māo.

Trong bụi cây có một con mèo.

There is a cat in the bush.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)