Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 串
chuàn
HSK 3.0 cấp 6
xâu, chuỗi; xâu vào
to string together

Ví dụ câu

她戴了一串项链。

Tā dài le yī chuàn xiàngliàn.

Cô ấy đeo một xâu dây chuyền.

She wore a string of pearls.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)