Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 撤
chè
HSK 3.0 cấp 7
rút; rút lui
to remove

Ví dụ câu

队伍已经撤走了。

Duìwǔ yǐjīng chè zǒu le.

Đội ngũ đã rút đi rồi.

The troops have withdrawn.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)