Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 撤

撤

chè
Âm Hán-Việt: triệt
HSK 3.0 cấp 7
rút; rút lui
to remove

Cách dùng chữ này

Động từ: rút đi, rút lui, dọn đi — 撤走 (rút đi) quân đội, người; và bỏ đi, hủy bỏ (chức vụ, quyết định). Từ ghép: 撤退 (rút lui) trong chiến đấu, 撤离 (sơ tán) khỏi vùng nguy hiểm, 撤销 (hủy bỏ) quyết định, 撤回 (thu hồi) đơn từ. Đừng nhầm với 撒 (rải, rắc) có mặt chữ gần giống.

Ví dụ câu

队伍已经撤走了。

Duìwǔ yǐjīng chè zǒu le.

Đội ngũ đã rút đi rồi.

The troops have withdrawn.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「撤」