Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 搀
chān
HSK 3.0 cấp 6
dìu/dắt tay
to take by the arm and assist

Ví dụ câu

他搀着老人过马路。

Tā chānzhe lǎorén guò mǎlù.

Anh ấy dìu người già qua đường.

He helped the elderly man cross the street.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)