Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 搀

搀

chān
Âm Hán-Việt: sam
HSK 3.0 cấp 7
dìu/dắt tay
to take by the arm and assist

Phồn thể

Chữ giản thể 搀 viết sang phồn thể là 攙.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Động từ: dìu, đỡ cánh tay người khác cho khỏi ngã — 搀着老人 (dìu người già) qua đường. Đối tượng thường là người già, người ốm, trẻ nhỏ. Đừng nhầm với 掺 (trộn lẫn) cũng đọc chān, phần bên phải khác.

Ví dụ câu

他搀着老人过马路。

Tā chānzhe lǎorén guò mǎlù.

Anh ấy dìu người già qua đường.

He helped the elderly man cross the street.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →