Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Động từ: vượt, vượt quá. Từ ghép: 超过 (vượt qua), 超出 (vượt quá), 超速 (vượt tốc độ), 超越 (vượt qua). Đứng trước danh từ, tính từ với nghĩa 'siêu': 超市 (siêu thị), 超级 (siêu). Khẩu ngữ: 超 + tính từ là cực kỳ, như 超快 (cực nhanh).
他的速度超快。
Tā de sùdù chāo kuài.
Tốc độ của anh ấy siêu nhanh.
His speed is super fast.