Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 超
chāo
HSK 3.0 cấp 6
vượt, siêu
to exceed, to overtake, to surpass, to transcend, to pass, to cross, ultra-, super-

Ví dụ câu

他的速度超快。

Tā de sùdù chāo kuài.

Tốc độ của anh ấy siêu nhanh.

His speed is super fast.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)