Hanzi GenzTừ ghép HSK › 超市
超市
chāo shì
Âm Hán-Việt: siêu thị
HSK 3.0 cấp 2
siêu thị
supermarket (abbr. for 超级市场)

Ví dụ câu

妈妈去超市买菜了。

Māma qù chāoshì mǎi cài le.

Mẹ đi siêu thị mua đồ ăn rồi.

Mom went to the supermarket to buy groceries.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)