Hanzi GenzTừ ghép HSK › 市长
市长
shì zhǎng
Âm Hán-Việt: thị trường
HSK 3.0 cấp 2
thị trưởng
mayor

Ví dụ câu

市长今天来学校了。

Shìzhǎng jīntiān lái xuéxiào le.

Hôm nay thị trưởng đến trường học.

The mayor came to the school today.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)