Hanzi GenzTừ ghép HSK › 院长
院长
yuàn zhǎng
Âm Hán-Việt: viện trường
HSK 3.0 cấp 2
viện trưởng
the head of an institution whose name ends in 院

Ví dụ câu

院长在开会。

Yuànzhǎng zài kāihuì.

Viện trưởng đang họp.

The dean is in a meeting.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)