Hanzi GenzTừ ghép HSK › 医院
医院
yī yuàn
Âm Hán-Việt: y viện
HSK 3.0 cấp 1
bệnh viện
hospital

Ví dụ câu

他生病了,去医院看病。

Tā shēngbìng le, qù yīyuàn kànbìng.

Anh ấy bị bệnh, đi bệnh viện khám.

He is sick and went to the hospital.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)