Hanzi GenzTừ ghép HSK › 出院
出院
chū yuàn
Âm Hán-Việt: xuất viện
HSK 3.0 cấp 2
xuất viện
to leave hospital

Ví dụ câu

他明天出院。

Tā míngtiān chūyuàn.

Anh ấy sẽ xuất viện vào ngày mai.

He will be discharged from the hospital tomorrow.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)