Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 出院

出院

chū yuàn
Âm Hán-Việt: xuất viện
HSK 3.0 cấp 3
xuất viện
to leave hospital

Ví dụ câu

他明天出院。

Tā míngtiān chūyuàn.

Anh ấy sẽ xuất viện vào ngày mai.

He will be discharged from the hospital tomorrow.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →