Hanzi GenzTừ ghép HSK › 西医
西医
xī yī
Âm Hán-Việt: tây y
HSK 3.0 cấp 2
y học phương Tây
Western medicine

Ví dụ câu

他看西医。

Tā kàn xīyī.

Anh ấy khám y học phương Tây.

He sees a Western medicine doctor.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)