Hanzi GenzTừ ghép HSK › 队长
队长
duì zhǎng
Âm Hán-Việt: đội trường
HSK 3.0 cấp 2
đội trưởng
captain

Ví dụ câu

他是我们的队长。

Tā shì wǒ men de duì zhǎng.

Anh ấy là đội trưởng của chúng tôi.

He is our team leader.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)