Hanzi GenzTừ ghép HSK › 家长
家长
jiā zhǎng
Âm Hán-Việt: gia trường
HSK 3.0 cấp 2
phụ huynh
head of a household

Ví dụ câu

家长会明天开。

Jiāzhǎng huì míngtiān kāi.

Cuộc họp phụ huynh sẽ mở vào ngày mai.

The parents' meeting will be held tomorrow.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)