我们在学校门口排队。
Wǒmen zài xuéxiào ménkǒu páiduì.
Chúng tôi xếp hàng ở cổng trường.
We line up at the school gate.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)