Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 乐
HSK 3.0 cấp 3
vui vẻ, âm nhạc
happy, joyful

Ví dụ câu

他乐得合不上嘴。

Tā lè de hé bú shàng zuǐ.

Anh ấy vui đến nỗi không khép miệng lại được.

He is so happy that he can't stop smiling.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)