Hanzi GenzTừ ghép HSK › 音乐
音乐
yīn yuè
Âm Hán-Việt: âm lạc
HSK 3.0 cấp 2
âm nhạc
music

Ví dụ câu

听音乐让我放松。

Tīng yīnyuè ràng wǒ fàngsōng.

Nghe nhạc giúp tôi thư giãn.

Listening to music helps me relax.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)