他乐得合不上嘴。
Tā lè de hé bú shàng zuǐ.
Anh ấy vui đến nỗi không khép miệng lại được.
He is so happy that he can't stop smiling.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)