Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 市
shì
HSK 3.0 cấp 2
thành phố; thị trường
market

Ví dụ câu

这个城市很大。

Zhège chéngshì hěn dà.

Thành phố này rất lớn.

This city is very big.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)