Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
"⺮" (cây tre) đứng, mắt "目" nhìn, hai tay "廾" tính toán – hình ảnh tính toán.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“算” là động từ “tính”: “算一下” (tính thử). Nghĩa thứ hai là “coi như, được tính là”: “算是” (có thể coi là); “算了” là thôi, bỏ qua. Từ ghép: “打算” (dự định), “计算” (tính toán), “就算” (dù cho), “总算” (cuối cùng cũng). So với “数” (đếm từng cái), “算” là tính toán, đánh giá.
我们算一下这个账。
Wǒmen suàn yíxià zhège zhàng.
Chúng ta tính một chút sổ sách này.
Let's calculate this bill.