Hanzi GenzTừ ghép HSK › 打算
打算
dǎ suàn
Âm Hán-Việt: đả toán
HSK 3.0 cấp 2
dự định
to plan

Ví dụ câu

我不打算去看电影。

Wǒ bù dǎ suàn qù kàn diàn yǐng.

Tôi không định đi xem phim.

I don't plan to go to the movies.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)