Hanzi GenzTừ ghép HSK › 打工
打工
dǎ gōng
Âm Hán-Việt: đả công
HSK 3.0 cấp 2
làm thêm, làm thuê
to work a temporary or casual job

Ví dụ câu

他在餐厅打工。

Tā zài cān tīng dǎ gōng.

Anh ấy làm thêm ở nhà hàng.

He works part-time at a restaurant.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)