Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 冒

冒

mào
Âm Hán-Việt: mạo
HSK 3.0 cấp 6
liều lĩnh, mạo hiểm
risk, brave

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Phần trên là chiếc mũ trùm, viết gần như 日 nhưng hai nét ngang bên trong không chạm khung bên phải; dưới là 目 (mắt): trùm mũ kín mắt mà vẫn xông lên là liều, mạo hiểm.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“冒” là động từ với hai nghĩa chính: bốc lên, tỏa ra (khói, hơi, mồ hôi); và bất chấp, liều: “冒雨” là đội mưa mà đi. Từ ghép: “冒险” (mạo hiểm), “冒充” (giả danh, mạo nhận), “假冒” (giả mạo). “感冒” (cảm cúm) là từ rất thường dùng, nghĩa đã cố định, không còn nghĩa liều.

Ví dụ câu

他冒雨回家。

Tā mào yǔ huí jiā.

Anh ấy liều mưa về nhà.

He braved the rain to go home.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「冒」