Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Phần trên là chiếc mũ trùm, viết gần như 日 nhưng hai nét ngang bên trong không chạm khung bên phải; dưới là 目 (mắt): trùm mũ kín mắt mà vẫn xông lên là liều, mạo hiểm.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“冒” là động từ với hai nghĩa chính: bốc lên, tỏa ra (khói, hơi, mồ hôi); và bất chấp, liều: “冒雨” là đội mưa mà đi. Từ ghép: “冒险” (mạo hiểm), “冒充” (giả danh, mạo nhận), “假冒” (giả mạo). “感冒” (cảm cúm) là từ rất thường dùng, nghĩa đã cố định, không còn nghĩa liều.
他冒雨回家。
Tā mào yǔ huí jiā.
Anh ấy liều mưa về nhà.
He braved the rain to go home.