Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 感冒

感冒

gǎn mào
Âm Hán-Việt: cảm mạo
HSK 3.0 cấp 3
cảm cúm, cảm lạnh
to catch cold

Ví dụ câu

我感冒了,要多喝水。

Wǒ gǎn mào le, yào duō hē shuǐ.

Tôi bị cảm, phải uống nhiều nước.

I have a cold, I need to drink more water.

Cách dùng từ này

"感冒" (cảm, bị cảm) vừa là động từ vừa là danh từ. Làm động từ: "我 感冒 了" (tôi bị cảm rồi). Làm danh từ: "得了 感冒". Thuốc cảm là "感冒 药". Hay đi cùng "发烧" (sốt). Đừng lẫn với "感到" (cảm thấy): cùng chữ đầu nhưng nghĩa khác.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →