Hanzi GenzTừ ghép HSK › 感冒
感冒
gǎn mào
Âm Hán-Việt: cảm mạo
HSK 3.0 cấp 3
cảm cúm, cảm lạnh
to catch cold

Ví dụ câu

我感冒了,要多喝水。

Wǒ gǎn mào le, yào duō hē shuǐ.

Tôi bị cảm, phải uống nhiều nước.

I have a cold, I need to drink more water.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)