Hanzi GenzTừ ghép HSK › 感动
感动
gǎn dòng
Âm Hán-Việt: cảm động
HSK 3.0 cấp 2
cảm động
to move (sb)

Ví dụ câu

这个故事很感动。

Zhège gùshì hěn gǎndòng.

Câu chuyện này rất cảm động.

This story is very touching.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)