Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 冒犯

冒犯

mào fàn
Âm Hán-Việt: mạo phạm
HSK 3.0 cấp 9
xúc phạm/phạm vào
to offend

Ví dụ câu

对不起,我冒犯了你。

Duìbuqǐ, wǒ màofàn le nǐ.

Xin lỗi, tôi đã xúc phạm bạn.

Sorry, I offended you.

Cách dùng từ này

"冒犯" (mạo phạm, xúc phạm) là động từ, tân ngữ là người bị xúc phạm: "我 冒犯 了 你". Hay dùng trong lời xin lỗi lịch sự khi lỡ lời, kèm "对不起" hoặc "请 原谅". Nhẹ và lịch sự hơn "侮辱" (lăng mạ).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →