冒昧问一下,你叫什么名字?
Màomèi wèn yíxià, nǐ jiào shénme míngzì?
Mạo muội hỏi một chút, bạn tên gì?
May I ask, what is your name?
"冒昧" (mạo muội) là tính từ khiêm tốn, dùng để xin lỗi trước khi hỏi hoặc nói điều có thể đường đột. Hay đứng đầu câu như "冒昧 地 问 一下", "恕 我 冒昧" (thứ lỗi cho tôi mạo muội). Văn phong lịch sự, trang trọng. Khác với "冒险" (mạo hiểm) dù chung chữ "冒".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.