Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 冒
mào
HSK 3.0 cấp 5
liều lĩnh, mạo hiểm
risk, brave

Ví dụ câu

他冒雨回家。

Tā mào yǔ huí jiā.

Anh ấy liều mưa về nhà.

He braved the rain to go home.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)