Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 暖
nuǎn
HSK 3.0 cấp 5
ấm áp, sưởi ấm
warm, to warm, variant of 暖[nuan3], warm

Ví dụ câu

今天天气很暖。

Jīntiān tiānqì hěn nuǎn.

Hôm nay thời tiết rất ấm.

Today the weather is warm.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)