Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Danh từ: chậu, thau (miệng rộng, lòng nông) — hoa trồng 在盆里 (trong chậu). Từ ghép: 脸盆 (chậu rửa mặt); 盆地 (lòng chảo, bồn địa) là vùng đất trũng có núi bao quanh, như cái chậu. Cũng làm lượng từ: một chậu nước, một chậu hoa.
花在盆里长得很好。
Huā zài pén lǐ zhǎng de hěn hǎo.
Hoa trong chậu lớn rất tốt.
The flower grows very well in the pot.