Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 盆

盆

pén
Âm Hán-Việt: bồn
HSK 3.0 cấp 5
chậu, thau
basin

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Danh từ: chậu, thau (miệng rộng, lòng nông) — hoa trồng 在盆里 (trong chậu). Từ ghép: 脸盆 (chậu rửa mặt); 盆地 (lòng chảo, bồn địa) là vùng đất trũng có núi bao quanh, như cái chậu. Cũng làm lượng từ: một chậu nước, một chậu hoa.

Ví dụ câu

花在盆里长得很好。

Huā zài pén lǐ zhǎng de hěn hǎo.

Hoa trong chậu lớn rất tốt.

The flower grows very well in the pot.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「盆」