Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 拼
pīn
HSK 3.0 cấp 5
ghép lại, liều mạng
to piece together, to join together, to stake all, adventurous, at the risk of one's life, to spell

Ví dụ câu

我们一起拼图吧。

Wǒmen yīqǐ pīn tú ba.

Chúng ta cùng ghép hình nhé.

Let's do a jigsaw puzzle together.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)