Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Động từ, hai nghĩa chính. Một là ghép các mảnh lại với nhau: 拼图 (ghép hình). Hai là dốc hết sức, liều: 拼命 (liều mạng, cố hết sức), 拼搏 (nỗ lực hết mình). 拼音 (phiên âm pinyin) nghĩa đen là 'ghép âm' — ghép thanh mẫu với vận mẫu.
我们一起拼图吧。
Wǒmen yìqǐ pīn tú ba.
Chúng ta cùng ghép hình nhé.
Let's do a jigsaw puzzle together.