Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 拼

拼

pīn
Âm Hán-Việt: phanh
HSK 3.0 cấp 5
ghép lại, liều mạng
to piece together, to join together, to stake all, adventurous, at the risk of one's life, to spell

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Động từ, hai nghĩa chính. Một là ghép các mảnh lại với nhau: 拼图 (ghép hình). Hai là dốc hết sức, liều: 拼命 (liều mạng, cố hết sức), 拼搏 (nỗ lực hết mình). 拼音 (phiên âm pinyin) nghĩa đen là 'ghép âm' — ghép thanh mẫu với vận mẫu.

Ví dụ câu

我们一起拼图吧。

Wǒmen yìqǐ pīn tú ba.

Chúng ta cùng ghép hình nhé.

Let's do a jigsaw puzzle together.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「拼」