他还欠我一百元。
Tā hái qiàn wǒ yìbǎi yuán.
Anh ấy còn nợ tôi một trăm tệ.
He still owes me 100 yuan.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)