Động từ: nợ, thiếu. Cấu trúc 欠 + người + tiền/ơn — anh ấy còn 欠我 (nợ tôi) một trăm tệ. Nghĩa thiếu, chưa đủ: 欠缺 (còn thiếu). Từ ghép: 欠条 (giấy nợ), 拖欠 (nợ dây dưa) là nợ quá hạn chưa trả.
「欠」 là bộ thủ số 76 trong 214 bộ Khang Hy, 4 nét, nghĩa gốc: ngáp, thiếu.
Chữ mang bộ này: 欢 huān (vui) · 歌 gē (bài hát) · 次 cì (lần)
他还欠我一百元。
Tā hái qiàn wǒ yìbǎi yuán.
Anh ấy còn nợ tôi một trăm tệ.
He still owes me 100 yuan.