Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 抢
qiǎng
HSK 3.0 cấp 5
giành, cướp
to snatch, to grab; to rush

Ví dụ câu

他抢了我的书。

Tā qiǎng le wǒ de shū.

Nó cướp sách của tôi.

He snatched my book.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)