Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 圈
quān
HSK 3.0 cấp 5
vòng, vòng tròn; nhốt
circle, ring, loop

Ví dụ câu

爷爷圈了一些鸡。

Yéye juān le yīxiē jī.

Ông nội nhốt một số con gà.

Grandpa penned some chickens.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)