Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 忍

忍

rěn
Âm Hán-Việt: nhẫn
HSK 3.0 cấp 5
chịu đựng, nhẫn nhịn
forbear, endure, put up with, be hardhearted enough to, hold back, bear, bide, toleration, tolerate

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Động từ “nhịn, chịu đựng”: “忍住” (nhịn được, cố kìm lại), “忍不住” (không nhịn được). “忍不住” thường đi với động từ phía sau, như không nhịn được cười, không nhịn được khóc.

Ví dụ câu

他忍住了疼痛。

Tā rěn zhù le téngtòng.

Anh ấy đã chịu đựng cơn đau.

He endured the pain.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「忍」