你要学会忍耐。
Nǐ yào xuéhuì rěnnài.
Bạn phải học cách kiên nhẫn.
You need to learn patience.
Động từ, nghĩa là “nhẫn nại, nén chịu” cảm xúc, đau đớn, khó khăn: “学会忍耐” (học cách nhẫn nại), “忍耐 一下”. Khác “耐心” (kiên nhẫn): “耐心” là tính từ, danh từ chỉ đức tính, như “有 耐心”, còn “忍耐” là hành động nén chịu.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.