Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 耐
nài
HSK 3.0 cấp 7
chịu đựng; bền bỉ
to bear

Ví dụ câu

这种材料很耐用。

Zhè zhǒng cáiliào hěn nài yòng.

Loại vật liệu này rất bền.

This material is very durable.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)