Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 抛
pāo
HSK 3.0 cấp 7
ném; vứt bỏ
to throw

Ví dụ câu

他把球抛给我。

Tā bǎ qiú pāo gěi wǒ.

Anh ấy ném quả bóng cho tôi.

He threw the ball to me.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)