Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 铅
qiān
HSK 3.0 cấp 7
chì (biến thể cổ)
lead (metal)

Ví dụ câu

这支笔的铅芯断了。

Zhè zhī bǐ de qiān xīn duàn le.

Ruột chì của cây bút này bị gãy.

The lead of this pen is broken.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)