Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 拳

拳

quán
Âm Hán-Việt: quyền
HSK 3.0 cấp 7
nắm đấm; quyền anh
fist

Cách dùng chữ này

Danh từ: nắm đấm; cũng là lượng từ cho cú đấm — 打了一拳 là đấm một cú. Từ ghép: 拳头 (nắm đấm) dùng trong khẩu ngữ; 太极拳 (thái cực quyền) là môn võ dưỡng sinh, đi với động từ 打. Chữ có 手 ở dưới; đừng viết nhầm với 卷 (cuộn) có phần trên giống hệt.

Ví dụ câu

他打了一拳。

Tā dǎ le yì quán.

Anh ấy đấm một quả.

He threw a punch.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「拳」