Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 饶
Ráo
HSK 3.0 cấp 7
họ Nhiêu/tha thứ
to forgive, abundant, fertile

Ví dụ câu

他姓饶,是我们的老师。

Tā xìng Ráo, shì wǒmen de lǎoshī.

Anh ấy họ Nhiêu, là giáo viên của chúng tôi.

His surname is Rao, he is our teacher.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)