Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 腔
qiāng
HSK 3.0 cấp 7
khoang/lòng/giọng điệu
cavity

Ví dụ câu

他说话的声音很大,腔调很特别。

Tā shuōhuà de shēngyīn hěn dà, qiāngdiào hěn tèbié.

Anh ấy nói giọng rất to, giọng điệu rất đặc biệt.

He speaks with a loud voice and a very special tone.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)