Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 谱
HSK 3.0 cấp 7
bản nhạc; phả hệ
chart

Ví dụ câu

他会看乐谱。

Tā huì kàn yuèpǔ.

Anh ấy biết xem bản nhạc.

He can read musical scores.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)