Chữ giản thể 谱 viết sang phồn thể là 譜.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
谱 là danh từ: bản ghi có hệ thống — bản nhạc, gia phả, sách công thức. Đứng cuối từ ghép: 乐谱 (bản nhạc); sách nấu ăn, gia phả cũng dùng 谱. Làm động từ nghĩa 'phổ nhạc'. Khẩu ngữ 离谱 (quá đáng, vô lý) dùng 谱 nghĩa 'chuẩn mực': lệch khỏi chuẩn.
他会看乐谱。
Tā huì kàn yuèpǔ.
Anh ấy biết xem bản nhạc.
He can read musical scores.