Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 棋
HSK 3.0 cấp 7
quân cờ (biến thể)
chess, chess piece

Ví dụ câu

他喜欢下棋。

Tā xǐhuān xià qí.

Anh ấy thích chơi cờ.

He likes playing chess.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)