Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 棋

棋

qí
Âm Hán-Việt: kì
HSK 3.0 cấp 7
cờ, quân cờ
chess, chess piece

Cách dùng chữ này

Danh từ: cờ (trò chơi) — 下棋 (chơi cờ); động từ quen đi với cờ là 下. Các loại cờ: 象棋 (cờ tướng), 围棋 (cờ vây). 棋子 (quân cờ) là từng quân cờ. Đừng nhầm với 旗 cùng âm qí: 旗 là lá cờ treo, 棋 là cờ để chơi.

Ví dụ câu

他喜欢下棋。

Tā xǐhuān xià qí.

Anh ấy thích chơi cờ.

He likes playing chess.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「棋」