Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 逆
HSK 3.0 cấp 7
ngược chiều/trái
contrary

Ví dụ câu

他逆着风骑车。

Tā nì zhe fēng qíchē.

Anh ấy đạp xe ngược gió.

He rides a bike against the wind.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)