Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 尿
尿
niào
HSK 3.0 cấp 7
nước tiểu/đi tiểu
to urinate

Ví dụ câu

他尿了裤子。

Tā niào le kùzi.

Anh ấy tè ra quần.

He peed his pants.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)