Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 尿

尿

niào
Âm Hán-Việt: niệu
HSK 3.0 cấp 7
nước tiểu/đi tiểu
to urinate

Cách dùng chữ này

Danh từ: nước tiểu; động từ khẩu ngữ: đi tiểu, như 尿了裤子 là tè ra quần (trẻ nhỏ). Từ thông dụng nhất là 糖尿病 (bệnh tiểu đường). Khi xin đi vệ sinh, nói lịch sự là đi 洗手间 (phòng vệ sinh) chứ không dùng 尿.

Ví dụ câu

他尿了裤子。

Tā niào le kùzi.

Anh ấy tè ra quần.

He peed his pants.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「尿」