Chữ giản thể 挠 viết sang phồn thể là 撓.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Động từ: gãi (chỗ ngứa), cào nhẹ — 挠了挠头 (gãi gãi đầu) là cử chỉ lúng túng, bối rối. Hay lặp lại kiểu 挠了挠 để chỉ động tác ngắn. Từ ghép: 阻挠 (cản trở) là ngăn trở, phá ngang việc của người khác — nghĩa này thuộc văn viết.
他挠了挠头。
Tā náo le náo tóu.
Anh ấy gãi đầu.
He scratched his head.