Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 挠
náo
HSK 3.0 cấp 7
gãi/cào
to scratch

Ví dụ câu

他挠了挠头。

Tā náo le náo tóu.

Anh ấy gãi đầu.

He scratched his head.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)